bóng hồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình ảnh, dáng vẻ của người con gái trẻ, thường gợi vẻ đẹp duyên dáng, dịu dàng: Từ này dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hình bóng của một người phụ nữ trẻ, mang sắc thái trang trọng, cổ điển và thi vị.
- Người phụ nữ đẹp: Trong văn chương, "bóng hồng" thường được dùng như một cách nói hoa mỹ để chỉ một người phụ nữ xinh đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong buổi tiệc, một bóng hồng xuất hiện khiến mọi ánh mắt đều hướng về phía cô ấy. (Hình ảnh một người con gái duyên dáng xuất hiện trong buổi tiệc.)
- Thơ ca lãng mạn thường nhắc đến những bóng hồng trong mộng. (Văn học thường viết về hình ảnh những người phụ nữ đẹp trong giấc mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo bóng hồng": đi theo, để ý đến một người con gái.
- Chàng trai trẻ ngày đêm theo bóng hồng mà chàng thầm thương. (Anh chàng trẻ luôn để ý đến người con gái mà anh ta thầm yêu.)
"bóng hồng thoáng qua": hình ảnh người con gái xuất hiện rất nhanh, để lại ấn tượng.
- Chỉ một bóng hồng thoáng qua trong đám đông, nhưng ký ức về cô ấy vẫn còn mãi. (Hình bóng cô gái xuất hiện chớp nhoáng trong đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Giai nhân (danh từ): người con gái đẹp (từ Hán Việt, mang tính trang trọng, cổ điển).
- Mỹ nhân (danh từ): người phụ nữ đẹp (từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương).
- Thiếu nữ (danh từ): cô gái trẻ (nhấn mạnh độ tuổi, ít tính ẩn dụ hơn "bóng hồng").
Từ đồng nghĩa
- Người đẹp: cách gọi trực tiếp hơn về một phụ nữ đẹp.
- Hồng nhan: từ Hán Việt chỉ người con gái đẹp, nhưng thường mang hàm ý về số phận mong manh.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "bóng hồng" mang sắc thái văn chương, lãng mạn, cổ điển. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày mà thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi nghệ thuật hoặc lối nói trang trọng.
- Nguồn gốc: Từ này có nguồn gốc từ việc phụ nữ Trung Quốc thời xưa hay mặc quần áo màu đỏ (hồng), nên "bóng hồng" chỉ hình bóng người con gái trong trang phục đó.
- Bóng người con gái. Phụ nữ Trung Quốc thời xưa hay mặc quần đỏ nên gọi là bóng hồng